Singapore (SGP)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo16.33 % of GDP34(2)/17819/4519.1%3
Tỷ lệ tự tử8.1 per 100k106/18436/4757.3%5
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động74.66 % of total pop. ages 15-646/1896/462.9%1
Cán cân tài khoản vãng lai18 % of GDP3/1912/441.3%1
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông79.04 % of pop. 25+39/17312/4322.3%3
Dân số dưới 15 tuổi11.69 %194/19646/4898.7%9
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên36.19 % of population 25+14/1754/447.7%2
Dân số từ 65 tuổi trở lên13.66 %60/1968/4830.4%4
Tỷ lệ đô thị hóa100 %1(6)/1971(3)/481.5%1
Dân số sinh ở nước ngoài48.7 % of total10/1975/484.8%2
Chi tiêu cho R&D1.81 % of GDP24/1476/4116.0%3
CO2 bình quân đầu người9.38 t CO2/cap174/19337/4889.9%8
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người1.81 L pure alcohol 15+147/19624/4874.7%6
Giá trị gia tăng của dịch vụ73.03 % of GDP14/1871/457.2%2
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản0.03 % of GDP185/18645/4599.2%9
Tỷ trọng khu vực thứ cấp21.38 % of GDP119/18937/4762.7%6
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0 % of GDP173(19)/19143(4)/4695.0%8
Chi tiêu quân sự2.49 % of GDP33/19315/4616.8%3
Lượng mưa hằng năm2,497 mm/yr19/1966/489.4%2
Sản lượng điện hàng năm60.15 TWh51/18822/4826.9%4
Chi tiêu quân sự15,100 USD million24(2)/1949/4612.4%3
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân225.45 tourists/100 residents27/1963/4813.5%3
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân25.51 trips/100 people66/19514/4833.6%4
Nhập khẩu bình quân đầu người130,203.62 USD/person2/1931/470.8%1
Xuất khẩu bình quân đầu người162,103.64 USD/person2/1931/470.8%1
Tỷ lệ hút thuốc14.1 % of adults58/1666/4434.6%4
Lượt khách du lịch xuất cảnh1.54 millions63/19524/4832.1%4
Lượng khách du lịch đến13.61 millions26/1968/4813.0%3
Tỷ lệ béo phì15.21 % of adults59/19119/4730.6%4
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người1.7 kg/yr58(2)/18911(2)/4630.7%4
Khu vực đồi núi0 %179(18)/19644(5)/4895.4%8
Hồi giáo15.6 %64/19629/4832.4%4
Kitô giáo18.9 %140/1968/4871.2%6
Tuổi trung vị41.8 yrs30(3)/1964/4815.6%3
Nhiệt độ trung bình27.68 °C21/1965/4710.5%2
Nhập khẩu786,021 USD million9/1934/474.4%2
Xuất khẩu978,597 USD million7/1932/473.4%1
Tỷ suất sinh0.97 TFR194/19646/4898.7%9
Tỷ lệ giết người0.07 per 100k5(2)/1961(2)/482.6%1
Chỉ số dân chủ6.1868/16613/4640.7%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người107,758.03 USD7/1951/483.3%1
GDP danh nghĩa606.23 Billions USD28/19610/4814.0%3
Mật độ dân số8,241.85 people/km²2/1971/480.8%1
Dân số6,036,860113/19735/4857.1%5