Singapore (SGP)
Châu Á
9 cấp123456789
Các chỉ số
| Chỉ số | Giá trị | Xếp hạng chung | Xếp hạng châu lục | Bách phân vị điều chỉnh | Cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản nước ngoài ròng | 164.6 % of GDP | 8/129 | 3/29 | 5.8% | 2 |
| Số đơn đăng ký bằng sáng chế trên một triệu dân | 371.1 per million people | 7/112 | 5/32 | 5.8% | 2 |
| Tỷ lệ tự chủ năng lượng | -158.4 % | 139/140 | 42/42 | 98.9% | 9 |
| GDP bình quân đầu người, PPP | 173,708 Int'l $ | 3/196 | 1/48 | 1.3% | 1 |
| Súng dân sự | 0.3 per 100 people | 7(6)/197 | 4(4)/48 | 4.6% | 2 |
| Tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP | 55.3 % of GDP | 135/159 | 34/40 | 84.6% | 7 |
| Độ tuổi trung bình khi kết hôn lần đầu (phụ nữ) | 29.2 years | 45(3)/196 | 4/48 | 23.2% | 4 |
| Tốc độ băng thông rộng trung bình | 134.43 Mbps | 21/193 | 5/47 | 10.6% | 2 |
| Nợ chính phủ | 167 % of GDP | 186/188 | 44/45 | 98.7% | 9 |
| Tuổi thọ | 83.1 years at birth | 15(2)/196 | 5/48 | 7.7% | 2 |
| Tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực | 6.2 % of domestic supply | 195/197 | 48/48 | 98.7% | 9 |
| Số lượng điểm đến miễn thị thực | 192 Henley Passport Index 2025 | 1/197 | 1/48 | 0.3% | 1 |
| Tỷ lệ hiện nhiễm HIV | 0.1 % of adults 15-49 | 10(57)/187 | 5(24)/46 | 20.1% | 3 |
| Tỷ lệ ly hôn | 1.9 per 1000pop | 162(7)/195 | 38(2)/47 | 84.4% | 7 |
| Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo | 16.33 % of GDP | 34(2)/178 | 19/45 | 19.1% | 3 |
| Tỷ lệ tự tử | 8.1 per 100k | 106/184 | 36/47 | 57.3% | 5 |
| Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động | 74.66 % of total pop. ages 15-64 | 6/189 | 6/46 | 2.9% | 1 |
| Cán cân tài khoản vãng lai | 18 % of GDP | 3/191 | 2/44 | 1.3% | 1 |
| Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông | 79.04 % of pop. 25+ | 39/173 | 12/43 | 22.3% | 3 |
| Dân số dưới 15 tuổi | 11.69 % | 194/196 | 46/48 | 98.7% | 9 |
| Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên | 36.19 % of population 25+ | 14/175 | 4/44 | 7.7% | 2 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên | 13.66 % | 60/196 | 8/48 | 30.4% | 4 |
| Tỷ lệ đô thị hóa | 100 % | 1(6)/197 | 1(3)/48 | 1.5% | 1 |
| Dân số sinh ở nước ngoài | 48.7 % of total | 10/197 | 5/48 | 4.8% | 2 |
| Chi tiêu cho R&D | 1.81 % of GDP | 24/147 | 6/41 | 16.0% | 3 |
| CO2 bình quân đầu người | 9.38 t CO2/cap | 174/193 | 37/48 | 89.9% | 8 |
| Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người | 1.81 L pure alcohol 15+ | 147/196 | 24/48 | 74.7% | 6 |
| Giá trị gia tăng của dịch vụ | 73.03 % of GDP | 14/187 | 1/45 | 7.2% | 2 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | 0.03 % of GDP | 185/186 | 45/45 | 99.2% | 9 |
| Tỷ trọng khu vực thứ cấp | 21.38 % of GDP | 119/189 | 37/47 | 62.7% | 6 |
| Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên | 0 % of GDP | 173(19)/191 | 43(4)/46 | 95.0% | 8 |
| Chi tiêu quân sự | 2.49 % of GDP | 33/193 | 15/46 | 16.8% | 3 |
| Lượng mưa hằng năm | 2,497 mm/yr | 19/196 | 6/48 | 9.4% | 2 |
| Sản lượng điện hàng năm | 60.15 TWh | 51/188 | 22/48 | 26.9% | 4 |
| Chi tiêu quân sự | 15,100 USD million | 24(2)/194 | 9/46 | 12.4% | 3 |
| Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân | 225.45 tourists/100 residents | 27/196 | 3/48 | 13.5% | 3 |
| Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân | 25.51 trips/100 people | 66/195 | 14/48 | 33.6% | 4 |
| Nhập khẩu bình quân đầu người | 130,203.62 USD/person | 2/193 | 1/47 | 0.8% | 1 |
| Xuất khẩu bình quân đầu người | 162,103.64 USD/person | 2/193 | 1/47 | 0.8% | 1 |
| Tỷ lệ hút thuốc | 14.1 % of adults | 58/166 | 6/44 | 34.6% | 4 |
| Lượt khách du lịch xuất cảnh | 1.54 millions | 63/195 | 24/48 | 32.1% | 4 |
| Lượng khách du lịch đến | 13.61 millions | 26/196 | 8/48 | 13.0% | 3 |
| Tỷ lệ béo phì | 15.21 % of adults | 59/191 | 19/47 | 30.6% | 4 |
| Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người | 1.7 kg/yr | 58(2)/189 | 11(2)/46 | 30.7% | 4 |
| Khu vực đồi núi | 0 % | 179(18)/196 | 44(5)/48 | 95.4% | 8 |
| Hồi giáo | 15.6 % | 64/196 | 29/48 | 32.4% | 4 |
| Kitô giáo | 18.9 % | 140/196 | 8/48 | 71.2% | 6 |
| Tuổi trung vị | 41.8 yrs | 30(3)/196 | 4/48 | 15.6% | 3 |
| Nhiệt độ trung bình | 27.68 °C | 21/196 | 5/47 | 10.5% | 2 |
| Nhập khẩu | 786,021 USD million | 9/193 | 4/47 | 4.4% | 2 |
| Xuất khẩu | 978,597 USD million | 7/193 | 2/47 | 3.4% | 1 |
| Tỷ suất sinh | 0.97 TFR | 194/196 | 46/48 | 98.7% | 9 |
| Tỷ lệ giết người | 0.07 per 100k | 5(2)/196 | 1(2)/48 | 2.6% | 1 |
| Chỉ số dân chủ | 6.18 | 68/166 | 13/46 | 40.7% | 5 |
| GDP danh nghĩa bình quân đầu người | 107,758.03 USD | 7/195 | 1/48 | 3.3% | 1 |
| GDP danh nghĩa | 606.23 Billions USD | 28/196 | 10/48 | 14.0% | 3 |
| Mật độ dân số | 8,241.85 people/km² | 2/197 | 1/48 | 0.8% | 1 |
| Dân số | 6,036,860 | 113/197 | 35/48 | 57.1% | 5 |