El Salvador (SLV)

Bắc Mỹ

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo12.05 % of GDP80/1789/2244.7%5
Tỷ lệ tự tử7.63 per 100k96/18415/2151.9%5
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động67.05 % of total pop. ages 15-6447/18910/2024.6%4
Cán cân tài khoản vãng lai-1.79 % of GDP105/19112/2254.7%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông33.81 % of pop. 25+112/17313/1664.5%6
Dân số dưới 15 tuổi24.81 %96/1968/2348.7%5
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên7.27 % of population 25+125/17513/1671.1%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên8.15 %93/19617/2347.2%5
Tỷ lệ đô thị hóa75.07 %60/1977/2330.2%4
Dân số sinh ở nước ngoài0.7 % of total164(5)/19718/2384.0%7
Chi tiêu cho R&D0.1 % of GDP123/14710/1483.3%7
CO2 bình quân đầu người1.27 t CO2/cap65/1938/2333.4%4
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người3.15 L pure alcohol 15+119/19619/2360.5%6
Giá trị gia tăng của dịch vụ61.04 % of GDP66/18715/2335.0%4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản4.38 % of GDP109/1869/2358.3%5
Tỷ trọng khu vực thứ cấp22.44 % of GDP112/18910/2359.0%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.54 % of GDP129/19112/2367.3%6
Chi tiêu quân sự0.79 % of GDP131/1938/2367.6%6
Lượng mưa hằng năm1,784 mm/yr47/19611/2323.7%4
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người42.92 kg/year104/18520/2355.9%5
Sản lượng điện hàng năm6.46 TWh117/18811/2362.0%6
Chi tiêu quân sự300 USD million115(8)/1949/2360.8%6
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân40.07 tourists/100 residents78/19615/2339.5%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân8.2 trips/100 people106/19515/2354.1%5
Nhập khẩu bình quân đầu người2,895.78 USD/person97/19318/2350.0%5
Xuất khẩu bình quân đầu người1,827.81 USD/person108/19317/2355.7%5
Tỷ lệ hút thuốc8.6 % of adults22(3)/1664/1413.6%3
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.52 millions87/1955/2344.4%5
Lượng khách du lịch đến2.54 millions77/1967/2339.0%4
Tỷ lệ béo phì31.03 % of adults148/1919/2377.2%7
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.5 kg/yr94(12)/18912/2352.4%5
Khu vực đồi núi55 %51(9)/1965(2)/2327.8%4
Hồi giáo0 %179(18)/19618(6)/2395.4%8
Kitô giáo96.4 %15/1963/237.4%2
Tuổi trung vị27.7 yrs115/19618/2358.4%5
Nhiệt độ trung bình25.23 °C67/19615/2333.9%4
Nhập khẩu18,354 USD million98/1939/2350.5%5
Xuất khẩu11,585 USD million104/1938/2353.6%5
Tỷ suất sinh1.75 TFR113(2)/1969(2)/2357.7%5
Tỷ lệ giết người7.9 per 100k147/1965/2374.7%6
Chỉ số dân chủ4.5795/16611/1456.9%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người6,195.81 USD116/19519/2259.2%5
GDP danh nghĩa37.98 Billions USD108/19610/2354.8%5
Mật độ dân số304.52 people/km²31/1974/2315.5%3
Dân số6,338,193111/19710/2356.1%5