Somalia (SOM)
Châu Phi
9 cấp123456789
Các chỉ số
| Chỉ số | Giá trị | Xếp hạng chung | Xếp hạng châu lục | Bách phân vị điều chỉnh | Cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ tự tử | 7.96 per 100k | 103(2)/184 | 36(2)/54 | 56.0% | 5 |
| Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động | 50.82 % of total pop. ages 15-64 | 187/189 | 52/54 | 98.7% | 9 |
| Cán cân tài khoản vãng lai | -9.1 % of GDP | 165/191 | 44/54 | 86.1% | 7 |
| Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông | 9.81 % of pop. 25+ | 161/173 | 36/48 | 92.8% | 8 |
| Dân số dưới 15 tuổi | 46.59 % | 3/196 | 3/54 | 1.3% | 1 |
| Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên | 4.27 % of population 25+ | 149/175 | 28/49 | 84.9% | 7 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên | 2.59 % | 184(3)/196 | 46(3)/54 | 94.1% | 8 |
| Tỷ lệ đô thị hóa | 54.62 % | 127/197 | 21/54 | 64.2% | 6 |
| Dân số sinh ở nước ngoài | 0.4 % of total | 180(3)/197 | 51(2)/54 | 91.6% | 8 |
| CO2 bình quân đầu người | 0.05 t CO2/cap | 2/193 | 2/54 | 0.8% | 1 |
| Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người | 0 L pure alcohol 15+ | 193(4)/196 | 53(2)/54 | 99.0% | 9 |
| Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên | 11.24 % of GDP | 42/191 | 19/52 | 21.7% | 3 |
| Chi tiêu quân sự | 0.36 % of GDP | 177/193 | 49/54 | 91.5% | 8 |
| Lượng mưa hằng năm | 282 mm/yr | 171(2)/196 | 44(2)/54 | 87.2% | 7 |
| Tiêu thụ thịt bình quân đầu người | 11.25 kg/year | 167/185 | 37/52 | 90.0% | 8 |
| Sản lượng điện hàng năm | 0.43 TWh | 168/188 | 46/54 | 89.1% | 8 |
| Chi tiêu quân sự | 50 USD million | 154(9)/194 | 40(6)/54 | 81.2% | 7 |
| Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân | 1.05 tourists/100 residents | 171/196 | 40/54 | 87.0% | 7 |
| Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân | 0.11 trips/100 people | 190/195 | 48/52 | 97.2% | 9 |
| Nhập khẩu bình quân đầu người | 473.56 USD/person | 159/193 | 28/54 | 82.1% | 7 |
| Xuất khẩu bình quân đầu người | 71.7 USD/person | 185/193 | 49/54 | 95.6% | 8 |
| Lượt khách du lịch xuất cảnh | 0.02 millions | 168(11)/195 | 40(7)/52 | 88.5% | 7 |
| Lượng khách du lịch đến | 0.2 millions | 158(3)/196 | 36(3)/54 | 80.9% | 7 |
| Tỷ lệ béo phì | 13.88 % of adults | 53/191 | 33/54 | 27.5% | 4 |
| Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người | 0.1 kg/yr | 157(33)/189 | 23(31)/53 | 91.3% | 8 |
| Khu vực đồi núi | 23 % | 114(4)/196 | 20(3)/54 | 58.7% | 5 |
| Hồi giáo | 99.8 % | 3/196 | 2/54 | 1.3% | 1 |
| Kitô giáo | 0 % | 195(2)/196 | 54/54 | 99.5% | 9 |
| Tuổi trung vị | 16.7 yrs | 192(3)/196 | 50(3)/54 | 98.2% | 9 |
| Nhiệt độ trung bình | 26.95 °C | 36(2)/196 | 17/54 | 18.4% | 3 |
| Nhập khẩu | 9,002 USD million | 125/193 | 24/54 | 64.5% | 6 |
| Xuất khẩu | 1,363 USD million | 162/193 | 43/54 | 83.7% | 7 |
| Tỷ suất sinh | 5.91 TFR | 2/196 | 2/54 | 0.8% | 1 |
| Tỷ lệ giết người | 5.6 per 100k | 127/196 | 25/54 | 64.5% | 6 |
| GDP danh nghĩa bình quân đầu người | 812.86 USD | 185/195 | 47/54 | 94.6% | 8 |
| GDP danh nghĩa | 13.91 Billions USD | 150/196 | 37/54 | 76.3% | 6 |
| Mật độ dân số | 29.26 people/km² | 155/197 | 39/54 | 78.4% | 7 |
| Dân số | 19,009,151 | 68/197 | 24/54 | 34.3% | 4 |