Serbia (SRB)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo12.69 % of GDP71/17820/4139.6%4
Tỷ lệ tự tử15.14 per 100k158/18430/4085.6%7
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động63 % of total pop. ages 15-64116/18936/4461.1%6
Cán cân tài khoản vãng lai-4.56 % of GDP137/19137/4571.5%6
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông77.12 % of pop. 25+44/17327/4225.1%4
Dân số dưới 15 tuổi14.31 %178/19631/4590.6%8
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên19.99 % of population 25+59/17535/4233.4%4
Dân số từ 65 tuổi trở lên22.69 %9/1968/454.3%2
Tỷ lệ đô thị hóa62.38 %103/19735/4652.0%5
Dân số sinh ở nước ngoài10.6 % of total62(2)/19732/4631.5%4
Chi tiêu cho R&D0.94 % of GDP43/14728/4228.9%4
CO2 bình quân đầu người6.08 t CO2/cap151(3)/19330(3)/4678.5%7
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người7.89 L pure alcohol 15+55/19635/4527.8%4
Giá trị gia tăng của dịch vụ58.78 % of GDP81/18735/4543.0%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản3.17 % of GDP122/18612/4465.3%6
Tỷ trọng khu vực thứ cấp23.07 % of GDP105/18920/4555.3%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên1.75 % of GDP100/1915/4552.1%5
Chi tiêu quân sự1.61 % of GDP69/19320/4435.5%4
Lượng mưa hằng năm680 mm/yr130/19626/4566.1%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người74.64 kg/year52/18520/4027.8%4
Sản lượng điện hàng năm36.62 TWh66/18823/4134.8%4
Chi tiêu quân sự1,800 USD million68(2)/19424/4535.1%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân72.42 tourists/100 residents56/19633/4528.3%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân22.77 trips/100 people70/19538/4635.6%4
Nhập khẩu bình quân đầu người7,948.56 USD/person60/19335/4330.8%4
Xuất khẩu bình quân đầu người7,126.72 USD/person61/19334/4331.3%4
Tỷ lệ hút thuốc39.6 % of adults160(2)/16640(2)/4196.4%9
Lượt khách du lịch xuất cảnh1.5 millions65(3)/19529/4633.6%4
Lượng khách du lịch đến4.77 millions60/19627/4530.4%4
Trữ lượng dầu thô77 million bbl81/10415/2377.4%7
Tỷ lệ béo phì21.16 % of adults91/19122/4147.4%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người4 kg/yr31(2)/18927(2)/4216.4%3
Khu vực đồi núi35 %90(3)/19624/4546.2%5
Sản lượng xe cơ giới235 units46/4619/1998.9%9
Hồi giáo3.1 %101/19620/4551.3%5
Kitô giáo91.6 %47/1968/4523.7%4
Tuổi trung vị43.1 yrs20(3)/19618(3)/4510.5%2
Nhiệt độ trung bình11.4 °C151/19614/4676.8%6
Nhập khẩu52,353 USD million64/19328/4332.9%4
Xuất khẩu46,940 USD million66/19329/4333.9%4
Tỷ suất sinh1.5 TFR145(6)/19615(4)/4575.0%6
Tỷ lệ giết người1.31 per 100k63/19632/4631.9%4
Chỉ số dân chủ6.363/16632/4037.7%4
GDP danh nghĩa bình quân đầu người17,252.23 USD68/19537/4534.6%4
GDP danh nghĩa112.11 Billions USD70/19626/4535.5%4
Mật độ dân số78.76 people/km²109/19730/4655.1%5
Dân số6,586,476109/19720/4655.1%5