Slovenia (SVN)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo19.37 % of GDP23/1784/4112.6%3
Tỷ lệ tự tử18.85 per 100k172/18437/4093.2%8
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động63.51 % of total pop. ages 15-64106/18929/4455.8%5
Cán cân tài khoản vãng lai4.55 % of GDP34/19111/4517.5%3
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông82.34 % of pop. 25+27/17314/4215.3%3
Dân số dưới 15 tuổi14.71 %173(2)/19626(2)/4588.3%7
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên22.04 % of population 25+53/17531/4230.0%4
Dân số từ 65 tuổi trở lên21.77 %14/19613/456.9%2
Tỷ lệ đô thị hóa55.76 %121/19740/4661.2%6
Dân số sinh ở nước ngoài14.9 % of total42(3)/19720(3)/4621.6%3
Chi tiêu cho R&D2.13 % of GDP19/14713/4212.6%3
CO2 bình quân đầu người5.81 t CO2/cap147/19327/4675.9%6
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người10.41 L pure alcohol 15+24/19619/4512.0%3
Giá trị gia tăng của dịch vụ57.94 % of GDP86(2)/18736/4546.0%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản1.54 % of GDP155/18629/4483.1%7
Tỷ trọng khu vực thứ cấp29.07 % of GDP59/1898/4531.0%4
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.19 % of GDP149/19127/4577.7%7
Chi tiêu quân sự1.17 % of GDP94/19328/4448.4%5
Lượng mưa hằng năm1,162 mm/yr87/1967/4544.1%5
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người60.44 kg/year79/18535/4042.4%5
Sản lượng điện hàng năm14.84 TWh93/18828/4149.2%5
Chi tiêu quân sự1,000 USD million86/19431/4544.1%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân287.68 tourists/100 residents21/19611/4510.5%2
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân88.84 trips/100 people17/19513/468.5%2
Nhập khẩu bình quân đầu người25,536.34 USD/person17/19314/438.5%2
Xuất khẩu bình quân đầu người27,808.12 USD/person17/19314/438.5%2
Tỷ lệ hút thuốc21.2 % of adults89/1666/4153.3%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh1.89 millions57/19525/4629.0%4
Lượng khách du lịch đến6.12 millions49/19623/4524.7%4
Tỷ lệ béo phì18.87 % of adults78/19114/4140.6%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người5.8 kg/yr14(2)/18913/427.4%2
Khu vực đồi núi74 %19/1968/459.4%2
Sản lượng xe cơ giới60,903 units38/4616/1981.5%7
Hồi giáo2.4 %104/19622/4552.8%5
Kitô giáo71.6 %98/19632/4549.7%5
Tuổi trung vị44.5 yrs9/1968/454.3%2
Nhiệt độ trung bình9.86 °C164/19625/4683.4%7
Nhập khẩu54,326 USD million63/19327/4332.4%4
Xuất khẩu59,159 USD million61/19326/4331.3%4
Tỷ suất sinh1.58 TFR132(2)/1968/4567.3%6
Tỷ lệ giết người0.57 per 100k17/1965/468.4%2
Chỉ số dân chủ7.8229/16620/4017.2%3
GDP danh nghĩa bình quân đầu người40,630.06 USD33/19523/4516.7%3
GDP danh nghĩa85.74 Billions USD84/19630/4542.6%5
Mật độ dân số105.31 people/km²87/19723/4643.9%5
Dân số2,127,400147/19732/4674.4%6