Eswatini (SWZ)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo29.12 % of GDP3/1781/471.4%1
Tỷ lệ tự tử27.23 per 100k182/18453/5498.6%9
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động62.39 % of total pop. ages 15-64124/18912/5465.3%6
Cán cân tài khoản vãng lai1.61 % of GDP65/19112/5433.8%4
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông35.81 % of pop. 25+108/1739/4862.1%6
Dân số dưới 15 tuổi33.35 %58/19643/5429.3%4
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên6.41 % of population 25+133/17520/4975.7%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên4.26 %139/19612/5470.7%6
Tỷ lệ đô thị hóa26.25 %182/19749/5492.1%8
Dân số sinh ở nước ngoài2.7 % of total121(2)/19724/5461.4%6
Chi tiêu cho R&D0.28 % of GDP92/14720/3762.2%6
CO2 bình quân đầu người0.92 t CO2/cap53(3)/19339(2)/5427.7%4
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người6.79 L pure alcohol 15+69/19612/5434.9%4
Giá trị gia tăng của dịch vụ51.36 % of GDP120/18717/5163.9%6
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản6.48 % of GDP95/18642/5150.8%5
Tỷ trọng khu vực thứ cấp34.74 % of GDP34/1899/5117.7%3
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên3 % of GDP85/19141/5244.2%5
Chi tiêu quân sự0.91 % of GDP116/19327/5459.8%5
Lượng mưa hằng năm788 mm/yr119(2)/19632(2)/5460.7%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người26.1 kg/year135/18519/5272.7%6
Sản lượng điện hàng năm0.61 TWh159/18839/5484.3%7
Chi tiêu quân sự50 USD million154(9)/19440(6)/5481.2%7
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân40.23 tourists/100 residents77/1965/5439.0%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân39.43 trips/100 people45/1951/5222.8%3
Nhập khẩu bình quân đầu người1,904.54 USD/person119/19311/5461.4%6
Xuất khẩu bình quân đầu người1,714.65 USD/person110/19310/5456.7%5
Tỷ lệ hút thuốc11.4 % of adults36(2)/16623/4421.7%3
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.49 millions96/19511/5249.0%5
Lượng khách du lịch đến0.5 millions135/19627/5468.6%6
Tỷ lệ béo phì28.39 % of adults132/19150/5468.8%6
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi62 %41/1966/5420.7%3
Hồi giáo0.8 %128(3)/19647/5465.6%6
Kitô giáo91.9 %46/19611/5423.2%4
Tuổi trung vị22.5 yrs144/19612/5473.2%6
Nhiệt độ trung bình20.64 °C113/19647/5457.4%5
Nhập khẩu2,367 USD million160/19343/5482.6%7
Xuất khẩu2,131 USD million154/19338/5479.5%7
Tỷ suất sinh2.68 TFR63/19643/5431.9%4
Tỷ lệ giết người12.52 per 100k170/19647/5486.5%7
Chỉ số dân chủ2.6133/16636/5079.8%7
GDP danh nghĩa bình quân đầu người4,927.04 USD125/19512/5463.8%6
GDP danh nghĩa5.5 Billions USD164/19644/5483.4%7
Mật độ dân số71.54 people/km²120/19727/5460.7%6
Dân số1,242,822158/19749/5479.9%7