Syria (SYR)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tỷ lệ tự tử0.59 per 100k2/1841/470.8%1
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động66.09 % of total pop. ages 15-6459/18924/4631.0%4
Dân số dưới 15 tuổi29.16 %77(2)/19616/4839.3%4
Dân số từ 65 tuổi trở lên4.74 %128/19632/4865.1%6
Tỷ lệ đô thị hóa72.08 %68/19719/4834.3%4
Dân số sinh ở nước ngoài3.6 % of total110(2)/19723/4855.8%5
Chi tiêu cho R&D0.04 % of GDP139/14738/4194.2%8
CO2 bình quân đầu người1.19 t CO2/cap64/19311/4832.9%4
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0.09 L pure alcohol 15+185(2)/19641(2)/4894.4%8
Giá trị gia tăng của dịch vụ44.94 % of GDP156/18735/4583.2%7
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản43.06 % of GDP1/1861/450.3%1
Tỷ trọng khu vực thứ cấp12 % of GDP172/18943/4790.7%8
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên6.37 % of GDP64/19121/4633.2%4
Chi tiêu quân sự7.18 % of GDP6/1933/462.8%1
Lượng mưa hằng năm252 mm/yr173/19634/4888.0%7
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người16.58 kg/year155/18537/4583.5%7
Sản lượng điện hàng năm24.88 TWh76/18830/4840.2%5
Chi tiêu quân sự800 USD million88(5)/19432(2)/4646.1%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân2.68 tourists/100 residents153/19637/4877.8%7
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân25.37 trips/100 people67/19515/4834.1%4
Nhập khẩu bình quân đầu người275.73 USD/person176/19344/4790.9%8
Xuất khẩu bình quân đầu người65.17 USD/person187/19345/4796.6%9
Lượt khách du lịch xuất cảnh6.26 millions30/19513/4815.1%3
Lượng khách du lịch đến0.66 millions125/19637/4863.5%6
Trữ lượng dầu thô2,500 million bbl31(4)/10415(2)/3630.8%4
Tỷ lệ béo phì32.56 % of adults154/19138/4780.4%7
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.2 kg/yr136(21)/18935(11)/4677.0%6
Khu vực đồi núi38 %83(2)/19628/4842.3%5
Hồi giáo92.2 %29/19615/4814.5%3
Kitô giáo5.2 %154/19621/4878.3%7
Tuổi trung vị21.9 yrs147(3)/19643/4875.3%6
Nhiệt độ trung bình18.75 °C124/19628/4763.0%6
Nhập khẩu6,803 USD million136/19342/4770.2%6
Xuất khẩu1,608 USD million158/19344/4781.6%7
Tỷ suất sinh2.66 TFR65(2)/19611/4833.2%4
Tỷ lệ giết người2.06 per 100k81/19625/4841.1%5
Chỉ số dân chủ1.37161(2)/16643/4697.0%9
GDP danh nghĩa bình quân đầu người847 USD183/19545/4893.6%8
GDP danh nghĩa23.62 Billions USD127/19637/4864.5%6
Mật độ dân số128.49 people/km²73/19725/4836.8%4
Dân số24,672,76057/19722/4828.7%4