Tchad (TCD)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo7.15 % of GDP134/17836/4775.0%6
Tỷ lệ tự tử5.21 per 100k67/18417/5436.1%4
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động51.83 % of total pop. ages 15-64184/18949/5497.1%9
Cán cân tài khoản vãng lai0.4 % of GDP74/19114/5438.5%4
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông4.56 % of pop. 25+172/17347/4899.1%9
Dân số dưới 15 tuổi46.06 %5/1965/542.3%1
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên1.76 % of population 25+171/17545/4997.4%9
Dân số từ 65 tuổi trở lên2.1 %193/19653/5498.2%9
Tỷ lệ đô thị hóa26.93 %180/19748/5491.1%8
Dân số sinh ở nước ngoài6.3 % of total82(2)/19710/5441.6%5
Chi tiêu cho R&D0.23 % of GDP100/14723/3767.7%6
CO2 bình quân đầu người0.14 t CO2/cap9(4)/1939(4)/545.2%2
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người2.91 L pure alcohol 15+124(2)/19628/5463.3%6
Giá trị gia tăng của dịch vụ29.78 % of GDP184/18749/5198.1%9
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản37.7 % of GDP3/1862/511.3%1
Tỷ trọng khu vực thứ cấp28.68 % of GDP64/18917/5133.6%4
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên21.34 % of GDP22/1919/5211.3%3
Chi tiêu quân sự2.37 % of GDP36/19310/5418.4%3
Lượng mưa hằng năm322 mm/yr169/19642/5486.0%7
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người48.94 kg/year97/1857/5252.2%5
Sản lượng điện hàng năm0.37 TWh170(2)/18847/5490.4%8
Chi tiêu quân sự558 USD million101/19419/5451.8%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân0.29 tourists/100 residents193/19654/5498.2%9
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân0.03 trips/100 people194/19551/5299.2%9
Nhập khẩu bình quân đầu người175.23 USD/person188/19349/5497.2%9
Xuất khẩu bình quân đầu người320.36 USD/person151/19325/5478.0%7
Tỷ lệ hút thuốc7.7 % of adults12/1669/446.9%2
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.01 millions189/19551/5296.7%9
Lượng khách du lịch đến0.06 millions175/19647/5489.0%8
Trữ lượng dầu thô1,500 million bbl40/10410/2438.0%4
Tỷ lệ béo phì6.72 % of adults13/1918/546.5%2
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi12 %140/19633/5471.2%6
Hồi giáo55.3 %47/19618/5423.7%4
Kitô giáo40.6 %129/19634/5465.6%6
Tuổi trung vị17.8 yrs184(4)/19642(4)/5494.4%8
Nhiệt độ trung bình27.63 °C24/19613/5412.0%3
Nhập khẩu3,557 USD million154/19339/5479.5%7
Xuất khẩu6,503 USD million122/19321/5463.0%6
Tỷ suất sinh5.94 TFR1/1961/540.3%1
Tỷ lệ giết người9 per 100k153(2)/19638(2)/5478.1%7
Chỉ số dân chủ1.76157/16647/5094.3%8
GDP danh nghĩa bình quân đầu người1,314.88 USD173/19536/5488.5%7
GDP danh nghĩa23.56 Billions USD128/19627/5465.1%6
Mật độ dân số15.34 people/km²181/19748/5491.6%8
Dân số20,299,12365/19723/5432.7%4