Uganda (UGA)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo15.11 % of GDP44/1787/4724.4%4
Tỷ lệ tự tử5.5 per 100k70/18419/5437.8%4
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động54.27 % of total pop. ages 15-64179/18944/5494.4%8
Cán cân tài khoản vãng lai-7.78 % of GDP158(2)/19143/5482.7%7
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông13.19 % of pop. 25+150/17330/4886.4%7
Dân số dưới 15 tuổi43.54 %10/19610/544.8%2
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên4.24 % of population 25+150/17529/4985.4%7
Dân số từ 65 tuổi trở lên2.19 %191/19651/5497.2%9
Tỷ lệ đô thị hóa31.28 %173/19745/5487.6%7
Dân số sinh ở nước ngoài4.1 % of total105(3)/19714(2)/5453.6%5
Chi tiêu cho R&D0.44 % of GDP73/14713/3749.3%5
CO2 bình quân đầu người0.14 t CO2/cap9(4)/1939(4)/545.2%2
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người11.3 L pure alcohol 15+13/1961/546.4%2
Giá trị gia tăng của dịch vụ43.14 % of GDP163/18736/5186.9%7
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản24.62 % of GDP19/18615/519.9%2
Tỷ trọng khu vực thứ cấp24.87 % of GDP88/18925/5146.3%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên7.48 % of GDP56/19125/5229.1%4
Chi tiêu quân sự0.97 % of GDP106(2)/19323(2)/5454.9%5
Lượng mưa hằng năm1,180 mm/yr85/19620/5443.1%5
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người9.6 kg/year173/18543/5293.2%8
Sản lượng điện hàng năm5.81 TWh123/18822/5465.2%6
Chi tiêu quân sự700 USD million93/19415/5447.7%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân1.64 tourists/100 residents168/19639/5485.5%7
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân1.14 trips/100 people158/19525/5280.8%7
Nhập khẩu bình quân đầu người263.5 USD/person178/19343/5492.0%8
Xuất khẩu bình quân đầu người123.5 USD/person176/19343/5490.9%8
Tỷ lệ hút thuốc8.3 % of adults18(2)/16614/4410.8%2
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.57 millions85/1959/5243.3%5
Lượng khách du lịch đến0.82 millions119/19619/5460.5%6
Trữ lượng dầu thô2,500 million bbl31(4)/1047/2430.8%4
Tỷ lệ béo phì8.44 % of adults24/19113/5412.3%3
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.2 kg/yr136(21)/18915(8)/5377.0%6
Khu vực đồi núi32 %95(2)/19612/5448.5%5
Hồi giáo12 %72(2)/19633(2)/5436.7%4
Kitô giáo84.8 %70/19616/5435.5%4
Tuổi trung vị16.7 yrs192(3)/19650(3)/5498.2%9
Nhiệt độ trung bình23.25 °C96/19636/5448.7%5
Nhập khẩu13,179 USD million111/19318/5457.3%5
Xuất khẩu6,177 USD million125/19323/5464.5%6
Tỷ suất sinh4.06 TFR20/19618/549.9%2
Tỷ lệ giết người8.97 per 100k152/19637/5477.3%7
Chỉ số dân chủ4.3199/16619/5059.3%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người1,476.08 USD168/19531/5485.9%7
GDP danh nghĩa72.46 Billions USD88/19613/5444.6%5
Mật độ dân số242.65 people/km²43/1978/5421.6%3
Dân số50,015,09231/1979/5415.5%3