Hoa Kỳ (USA)
Bắc Mỹ
9 cấp123456789
Các chỉ số
| Chỉ số | Giá trị | Xếp hạng chung | Xếp hạng châu lục | Bách phân vị điều chỉnh | Cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo | 10.71 % of GDP | 91/178 | 10/22 | 50.8% | 5 |
| Tỷ lệ tự tử | 15.63 per 100k | 161/184 | 21/21 | 87.2% | 7 |
| Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động | 64.75 % of total pop. ages 15-64 | 87/189 | 18/20 | 45.8% | 5 |
| Cán cân tài khoản vãng lai | -4.12 % of GDP | 128/191 | 15/22 | 66.8% | 6 |
| Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông | 91.62 % of pop. 25+ | 10/173 | 1/16 | 5.5% | 2 |
| Dân số dưới 15 tuổi | 17.32 % | 143/196 | 20/23 | 72.7% | 6 |
| Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên | 39.06 % of population 25+ | 8/175 | 1/16 | 4.3% | 2 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên | 17.93 % | 39/196 | 2/23 | 19.6% | 3 |
| Tỷ lệ đô thị hóa | 80.12 % | 44/197 | 3/23 | 22.1% | 3 |
| Dân số sinh ở nước ngoài | 15.2 % of total | 41/197 | 6/23 | 20.6% | 3 |
| Chi tiêu cho R&D | 3.45 % of GDP | 6/147 | 1/14 | 3.7% | 1 |
| CO2 bình quân đầu người | 13.83 t CO2/cap | 181/193 | 21/23 | 93.5% | 8 |
| Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người | 9.9 L pure alcohol 15+ | 32/196 | 1/23 | 16.1% | 3 |
| Giá trị gia tăng của dịch vụ | 77.6 % of GDP | 5/187 | 1/23 | 2.4% | 1 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | 0.96 % of GDP | 168/186 | 21/23 | 90.1% | 8 |
| Tỷ trọng khu vực thứ cấp | 17.88 % of GDP | 140/189 | 15/23 | 73.8% | 6 |
| Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên | 1.28 % of GDP | 109/191 | 8/23 | 56.8% | 5 |
| Chi tiêu quân sự | 3.13 % of GDP | 22/193 | 1/23 | 11.1% | 3 |
| Lượng mưa hằng năm | 715 mm/yr | 124/196 | 22/23 | 63.0% | 6 |
| Tiêu thụ thịt bình quân đầu người | 122.8 kg/year | 4/185 | 2/23 | 1.9% | 1 |
| Sản lượng điện hàng năm | 4,519.79 TWh | 2/188 | 1/23 | 0.8% | 1 |
| Chi tiêu quân sự | 997,000 USD million | 1/194 | 1/23 | 0.3% | 1 |
| Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân | 19.55 tourists/100 residents | 101/196 | 17/23 | 51.3% | 5 |
| Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân | 28.96 trips/100 people | 61/195 | 7/23 | 31.0% | 4 |
| Nhập khẩu bình quân đầu người | 12,005.76 USD/person | 47/193 | 5/23 | 24.1% | 4 |
| Xuất khẩu bình quân đầu người | 9,504.32 USD/person | 50/193 | 2/23 | 25.6% | 4 |
| Tỷ lệ hút thuốc | 17 % of adults | 68(4)/166 | 12(2)/14 | 41.6% | 5 |
| Lượt khách du lịch xuất cảnh | 98.5 millions | 2/195 | 1/23 | 0.8% | 1 |
| Lượng khách du lịch đến | 66.48 millions | 3/196 | 1/23 | 1.3% | 1 |
| Trữ lượng dầu thô | 74,000 million bbl | 9/104 | 2/8 | 8.2% | 2 |
| Tỷ lệ béo phì | 40.43 % of adults | 178/191 | 20/23 | 92.9% | 8 |
| Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người | 4.2 kg/yr | 28(2)/189 | 2/23 | 14.8% | 3 |
| Khu vực đồi núi | 26 % | 108/196 | 17/23 | 54.8% | 5 |
| Sản lượng xe cơ giới | 10,562,188 units | 2/46 | 1/3 | 3.3% | 1 |
| Hồi giáo | 1.7 % | 114(2)/196 | 3(2)/23 | 58.2% | 5 |
| Kitô giáo | 78.3 % | 87/196 | 20/23 | 44.1% | 5 |
| Tuổi trung vị | 38.3 yrs | 48(3)/196 | 4/23 | 24.7% | 4 |
| Nhiệt độ trung bình | 9.46 °C | 167/196 | 22/23 | 84.9% | 7 |
| Nhập khẩu | 4,083,292 USD million | 1/193 | 1/23 | 0.3% | 1 |
| Xuất khẩu | 3,232,524 USD million | 2/193 | 1/23 | 0.8% | 1 |
| Tỷ suất sinh | 1.62 TFR | 127(3)/196 | 12/23 | 65.1% | 6 |
| Tỷ lệ giết người | 5.76 per 100k | 129/196 | 3/23 | 65.6% | 6 |
| Chỉ số dân chủ | 7.65 | 34(2)/166 | 3/14 | 20.5% | 3 |
| GDP danh nghĩa bình quân đầu người | 94,429.75 USD | 9/195 | 1/22 | 4.4% | 2 |
| GDP danh nghĩa | 31,821.29 Billions USD | 1/196 | 1/23 | 0.3% | 1 |
| Mật độ dân số | 36.82 people/km² | 149/197 | 21/23 | 75.4% | 6 |
| Dân số | 340,110,988 | 3/197 | 1/23 | 1.3% | 1 |