Saint Vincent và Grenadines (VCT)

Bắc Mỹ

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo3.76 % of GDP162/17819/2290.7%8
Tỷ lệ tự tử0.41 per 100k1/1841/210.3%1
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động66.82 % of total pop. ages 15-6448/18911/2025.1%4
Cán cân tài khoản vãng lai-16.68 % of GDP182/19120/2295.0%8
Dân số dưới 15 tuổi21.29 %113/19610/2357.4%5
Dân số từ 65 tuổi trở lên11.89 %70/1969/2335.5%4
Tỷ lệ đô thị hóa47.85 %137/19718/2369.3%6
Dân số sinh ở nước ngoài4.8 % of total94(2)/19714/2347.7%5
Chi tiêu cho R&D0.11 % of GDP118/1478/1479.9%7
CO2 bình quân đầu người0.87 t CO2/cap49(2)/1933(2)/2325.4%4
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người5.62 L pure alcohol 15+84(2)/1969/2342.9%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ66.4 % of GDP36/1879/2319.0%3
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản3.55 % of GDP119/18612/2363.7%6
Tỷ trọng khu vực thứ cấp15.42 % of GDP158/18917/2383.3%7
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.02 % of GDP167(2)/19118/2387.4%7
Chi tiêu quân sự0.77 % of GDP134/1939/2369.2%6
Lượng mưa hằng năm1,583 mm/yr59/19613/2329.8%4
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người124.35 kg/year3/1851/231.4%1
Sản lượng điện hàng năm0.15 TWh177(2)/18822(2)/2394.1%8
Chi tiêu quân sự10 USD million172(11)/19420(4)/2391.0%8
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân208.71 tourists/100 residents28/1968/2314.0%3
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân29.82 trips/100 people59/1956/2330.0%4
Nhập khẩu bình quân đầu người6,370.76 USD/person69/19311/2335.5%4
Xuất khẩu bình quân đầu người1,371.55 USD/person116/19318/2359.8%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.03 millions162(6)/19519(4)/2384.1%7
Lượng khách du lịch đến0.21 millions157/19622/2379.8%7
Tỷ lệ béo phì33.2 % of adults156(2)/19112/2381.7%7
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.3 kg/yr120(16)/18917(6)/2367.2%6
Khu vực đồi núi60 %42(2)/1963/2321.4%3
Hồi giáo1.7 %114(2)/1963(2)/2358.2%5
Kitô giáo92.8 %42(3)/19610(2)/2321.7%3
Tuổi trung vị32.1 yrs80(2)/19611(2)/2340.8%5
Nhiệt độ trung bình26.17 °C49/1968/2324.7%4
Nhập khẩu641 USD million179/19322/2392.5%8
Xuất khẩu138 USD million182/19322/2394.0%8
Tỷ suất sinh1.75 TFR113(2)/1969(2)/2357.7%5
Tỷ lệ giết người51.32 per 100k195/19622/2399.2%9
GDP danh nghĩa bình quân đầu người11,098.16 USD85/19514/2243.3%5
GDP danh nghĩa1.3 Billions USD185/19621/2394.1%8
Mật độ dân số259.8 people/km²39/1978/2319.5%3
Dân số100,616185/19720/2393.7%8