Venezuela (VEN)

Nam Mỹ

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tỷ lệ tự tử8.63 per 100k116/1849/1262.8%6
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động64.79 % of total pop. ages 15-6486/1899/1145.2%5
Cán cân tài khoản vãng lai3.4 % of GDP41/1913/1221.2%3
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông58.07 % of pop. 25+71/1735/1140.8%5
Dân số dưới 15 tuổi25.53 %94/1965/1247.7%5
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên22.26 % of population 25+51/1752/1128.9%4
Dân số từ 65 tuổi trở lên9.68 %80/1966/1240.6%5
Tỷ lệ đô thị hóa89.29 %21/1973/1210.4%2
Dân số sinh ở nước ngoài4.4 % of total100(3)/1977/1251.0%5
Chi tiêu cho R&D0.34 % of GDP84/1476/1056.8%5
CO2 bình quân đầu người2.47 t CO2/cap93/1936/1247.9%5
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người1.99 L pure alcohol 15+142/19612/1272.2%6
Chi tiêu quân sự0.38 % of GDP174(2)/19311/1290.2%8
Lượng mưa hằng năm2,044 mm/yr35/1965/1217.6%3
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người36.94 kg/year117/18511/1263.0%6
Sản lượng điện hàng năm80.13 TWh45/1885/1223.7%4
Chi tiêu quân sự300 USD million115(8)/19410/1260.8%6
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân1.51 tourists/100 residents169/19612/1286.0%7
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân3.8 trips/100 people126/1958/1264.4%6
Nhập khẩu bình quân đầu người648.89 USD/person152/19312/1278.5%7
Xuất khẩu bình quân đầu người298.36 USD/person158/19312/1281.6%7
Lượt khách du lịch xuất cảnh1.08 millions75/1957/1238.2%4
Lượng khách du lịch đến0.43 millions138(2)/19610/1270.4%6
Trữ lượng dầu thô304,000 million bbl1/1041/100.5%1
Tỷ lệ béo phì23 % of adults111/1911/1257.9%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.5 kg/yr94(12)/1897(5)/1252.4%5
Khu vực đồi núi27 %106(2)/1967/1254.1%5
Hồi giáo0.1 %164(15)/1964(5)/1287.0%7
Kitô giáo88.4 %59/1967/1229.8%4
Tuổi trung vị28.7 yrs104(2)/1968/1253.1%5
Nhiệt độ trung bình25.71 °C58(2)/1963/1229.6%4
Nhập khẩu18,432 USD million97/1938/1250.0%5
Xuất khẩu8,475 USD million114/19311/1258.8%5
Tỷ suất sinh2.06 TFR96/1965/1248.7%5
Tỷ lệ giết người12.65 per 100k171/1968/1287.0%7
Chỉ số dân chủ2.13143(2)/16612/1286.1%7
GDP danh nghĩa bình quân đầu người4,139.66 USD133/19512/1267.9%6
GDP danh nghĩa79.92 Billions USD86/1968/1243.6%5
Mật độ dân số32.09 people/km²151/1973/1276.4%6
Dân số28,405,54353/1975/1226.6%4